april

danh từ
? ?

Định nghĩa

1

tháng thứ tư trong năm

Tháng Tư thường có những cơn mưa rào và hoa nở rộ khắp nơi.

Từ đồng nghĩa

fourth month spring month April

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ april nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ april.

Tải trên App Store