arrange

/əˈreɪndʒ/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

Sắp xếp mọi thứ cho gọn gàng, ngăn nắp, thường là theo một kế hoạch hoặc kiểu dáng nhất định

Cô ấy đã dành cả buổi để tỉ mẩn sắp xếp những bông hoa trong vườn sao cho thật đẹp mắt để chuẩn bị cho bữa tiệc.

2

Lên kế hoạch hoặc tổ chức một sự kiện, một cuộc họp để mọi thứ diễn ra theo đúng ý mình

Tuần tới, cả nhóm sẽ sắp xếp một buổi họp với khách hàng để bàn bạc chi tiết về dự án.

Từ đồng nghĩa

organizeThường ngụ ý một kế hoạch phức tạp hoặc chi tiết hơn, có thể dùng cho cả vật thể hữu hình lẫn các vấn đề trừu tượng. planTập trung nhiều hơn vào khâu chuẩn bị và đưa ra quyết định trước khi bắt tay vào thực hiện việc sắp xếp. coordinateNhấn mạnh vào việc phối hợp với người khác hoặc kết nối các bộ phận khác nhau để đạt được sự hài hòa hoặc hiệu quả cao nhất.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ arrange nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ arrange.

Tải trên App Store