coordinate

/koʊˈɔrdnət/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

Sắp xếp hoặc điều phối mọi thứ để chúng phối hợp với nhau một cách nhịp nhàng và hiệu quả

Người tổ chức sự kiện phải điều phối khéo léo các khâu từ tiệc tùng, âm nhạc cho đến trang trí để đám cưới diễn ra suôn sẻ.

2

Kết hợp hoặc phối đồ sao cho các màu sắc hay trang phục trông hài hòa và đẹp mắt với nhau

Cô ấy đã mất cả tiếng đồng hồ chỉ để phối đồ sao cho bộ trang phục của mình trông thật hợp với các món phụ kiện.

Từ đồng nghĩa

organizeMang nghĩa chung chung hơn, có thể dùng cho bất kỳ công việc lập kế hoạch hay quản lý nào. synchronizeNhấn mạnh vào việc làm cho mọi thứ xảy ra cùng lúc hoặc cùng nhịp độ. arrangeThường được dùng cho các vật thể hữu hình hoặc sự kiện cụ thể, thay vì các khái niệm trừu tượng.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ coordinate nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ coordinate.

Tải trên App Store