ashamed

/əˈʃeɪmd/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

cảm thấy tội lỗi hoặc xấu hổ về một điều gì đó

Cô ấy cảm thấy rất xấu hổ về cách cư xử của mình

Từ đồng nghĩa

guilty embarrassed remorseful

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ ashamed nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ ashamed.

Tải trên App Store