assertive

/əˈsɝtɪv/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

tự tin và sẵn sàng bày tỏ ý kiến của bản thân

Cô ấy rất quyết đoán trong cuộc họp, trình bày các ý tưởng của mình một cách rõ ràng.

2

biết cách bảo vệ quyền lợi của mình một cách bình tĩnh

Cô ấy vẫn giữ thái độ quyết đoán khi đề nghị sếp tăng lương cho mình một cách công bằng.

Từ đồng nghĩa

confident self-assured bold

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ assertive nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ assertive.

Tải trên App Store