attempt

/əˈtɛmpt/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

Một lần thử sức hoặc nỗ lực để làm điều gì đó, nhất là những việc khó khăn

Cô ấy đã cố gắng hết sức trong lần thử phá kỷ lục bơi lội thế giới.

2

Hành động cố gắng đạt được mục tiêu nào đó, nhưng thường là không thành công

Nỗ lực ghi bàn của cả đội đã không thành công vì hàng phòng ngự đối phương quá chắc chắn.

Từ đồng nghĩa

tryTừ này thông dụng và suồng sã hơn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. effortNhấn mạnh vào năng lượng hoặc công sức mà bạn bỏ ra để đạt được mục tiêu. endeavorTừ này mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hoặc các văn bản chính thức.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ attempt nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ attempt.

Tải trên App Store