audit

/ɔː.dɪt/
danh từ / động từ
? ?

Định nghĩa

1

Việc kiểm tra kỹ lưỡng các sổ sách tài chính hoặc tiền bạc

Công ty đã thực hiện một cuộc kiểm toán các khoản chi tiêu của mình.

2

Việc tham gia một lớp học để nghe giảng mà không cần lấy điểm hay bằng cấp

Anh ấy quyết định dự thính lớp học lịch sử đó.

Từ đồng nghĩa

check review inspection

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ audit nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ audit.

Tải trên App Store