avoid

/əˈvɔɪd/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

Tránh xa một thứ gì đó hoặc một ai đó vì bạn thấy không thoải mái hoặc không muốn tiếp xúc

Mình thường tránh ăn đồ cay vì nó làm bụng mình khó chịu lắm.

2

Ngăn chặn điều gì đó xảy ra hoặc ngăn không cho rắc rối nảy sinh

Công ty đã chủ động giải quyết tranh chấp ngay từ đầu để tránh việc phải đưa nhau ra tòa.

Từ đồng nghĩa

evadeThường mang ý nghĩa cố tình lảng tránh hoặc tìm cách né tránh một cách khôn khéo. escapeThường dùng khi bạn cần thoát khỏi điều gì đó một cách cấp bách hoặc trong tình huống nguy hiểm. shunThể hiện sự ghét bỏ hoặc không tán thành, thường dùng khi bạn cố tình xa lánh ai đó vì lý do đạo đức hoặc quan điểm xã hội.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ avoid nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ avoid.

Tải trên App Store