believable

tính từ
? ?

Định nghĩa

1

có vẻ đúng và đáng tin

Màn ảo thuật của anh ấy làm khéo đến mức ai xem cũng thấy tin là thật.

2

nghe có lý và thuyết phục

Lời giải thích của anh ấy nghe rất đáng tin, nên chẳng ai nghi ngờ gì cả.

Từ đồng nghĩa

credible convincing plausible

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ believable nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ believable.

Tải trên App Store