credible

/ˈkɹɛdəbl̩/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

chỉ một người đáng tin cậy, nói gì cũng khiến người khác tin tưởng

Cô ấy là một người rất đáng tin cậy.

2

hợp lý, có cơ sở để người khác chấp nhận hoặc tin là thật

Câu chuyện đó nghe rất hợp lý và đáng tin.

Từ đồng nghĩa

believable trustworthy reliable

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ credible nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ credible.

Tải trên App Store