breakthrough

/ˈbɹeɪkθɹuː/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

Một khám phá mới hoặc một bước tiến lớn, quan trọng

Việc tìm ra loại vắc-xin này là một bước đột phá lớn trong cuộc chiến chống lại dịch bệnh.

2

Một lối thoát bất ngờ hoặc việc phá vỡ một rào cản để vượt qua

Cảnh sát đã tạo ra một bước đột phá khi phá được cửa để xông vào tòa nhà đang bị khóa chặt.

Từ đồng nghĩa

advance progress discovery

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ breakthrough nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ breakthrough.

Tải trên App Store