calculate

/ˈkælkjʊleɪt/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

Tính toán ra một con số hoặc mức độ cụ thể dựa trên các dữ liệu hoặc sự kiện có sẵn

Cô ấy đã ngồi tính toán lại các khoản chi tiêu trong tháng để xem liệu mình có đủ tiền mua điện thoại mới không.

2

Cân nhắc, suy tính kỹ lưỡng về những kết quả hoặc ảnh hưởng có thể xảy ra trước khi đưa ra quyết định

Anh ấy đã tính toán kỹ các rủi ro trước khi quyết định nghỉ việc để tự kinh doanh riêng.

Từ đồng nghĩa

computeTừ này nghe trang trọng hơn và thường được dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật hoặc chuyên môn. estimateDùng khi bạn đưa ra một con số ước chừng dựa trên kinh nghiệm vì không có số liệu chính xác. figure outCách nói suồng sã, thân mật hơn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ calculate nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ calculate.

Tải trên App Store