campaign

/kæmˈpeɪn/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

Một chuỗi các hoạt động được lên kế hoạch kỹ lưỡng để đạt được một mục tiêu cụ thể

Tổ chức từ thiện đó vừa phát động một chiến dịch quyên góp lương thực cho người nghèo.

2

Một đợt tác chiến hoặc hoạt động quân sự của quân đội

Quân đội đã bắt đầu một chiến dịch hành quân dài ngày ở vùng biên giới.

Từ đồng nghĩa

effort drive push

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ campaign nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ campaign.

Tải trên App Store