candid

/ˈkæn.dɪd/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

Thẳng thắn, thật thà trong lời nói hoặc hành động; chân thành

Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời rất thẳng thắn và chân thành trước câu hỏi đó.

2

Dễ dàng nhìn thấy hoặc nhận ra; rõ ràng

Từ ngôi làng có thể nhìn thấy ngọn núi, nhưng cái hang thì không được rõ ràng cho lắm.

Từ đồng nghĩa

honest sincere truthful

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ candid nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ candid.

Tải trên App Store