honest

/ˈɒnɪst/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

thẳng thắn, trung thực và công bằng với mọi người

Cô ấy là một người rất trung thực và luôn giữ đúng lời hứa của mình.

2

chân thành, thật lòng, không giả tạo hay diễn kịch

Sự chân thành trong giọng nói của cô ấy thật dễ nhận ra.

Từ đồng nghĩa

truthful sincere faithful

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ honest nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ honest.

Tải trên App Store