cards

danh từ
? ?

Định nghĩa

1

những mảnh giấy nhỏ dùng để chơi các trò chơi

Tụi mình đã chơi bài với một bộ bài tây.

2

tấm giấy có ghi lời nhắn gửi cho ai đó

Hôm qua mình vừa gửi cho cô ấy một tấm thiệp chúc mừng sinh nhật.

Từ đồng nghĩa

deck playing cards cards

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ cards nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ cards.

Tải trên App Store