case

/keɪs/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

Một cái hộp, túi hoặc vỏ bọc dùng để đựng hoặc bảo vệ đồ đạc bên trong

Cất điện thoại vào bao bảo vệ của nó đi nhé.

2

Một tình huống, trường hợp hoặc hoàn cảnh cụ thể nào đó

Trong trường hợp này, chúng ta cần thêm thời gian để suy nghĩ kỹ hơn.

Từ đồng nghĩa

box cover holder

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ case nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ case.

Tải trên App Store