box

danh từ / động từ
? ?

Định nghĩa

1

Một cái thùng hoặc hộp có các mặt phẳng và nắp đậy

Cô ấy cất hết đồ chơi vào trong một cái thùng các-tông.

2

Đấm bốc, môn thể thao dùng nắm đấm để đối kháng

Ngày mai họ sẽ tập đấm bốc ở phòng gym.

Từ đồng nghĩa

case crate container

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ box nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ box.

Tải trên App Store