cheat

/tʃiːt/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

hành động không trung thực để đạt được lợi thế cho bản thân

Cậu ấy đã gian lận trong bài kiểm tra nên mới đạt điểm cao như vậy.

2

chỉ một người không tuân thủ luật lệ để giành chiến thắng

Kẻ gian lận đó đã bị bắt quả tang khi đang chơi xấu trong trận đấu.

Từ đồng nghĩa

trick deceive defraud

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ cheat nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ cheat.

Tải trên App Store