checkpoint

danh từ
? ?

Định nghĩa

1

một địa điểm hoặc trạm nơi mọi người phải dừng lại để kiểm tra giấy tờ hoặc hành lý

Cảnh sát giao thông đã lập một chốt kiểm tra trên quốc lộ.

2

một điểm lưu lại tiến trình trong trò chơi điện tử để bạn không phải chơi lại từ đầu nếu bị thua

May quá, mình đã kịp chạm đến điểm lưu game ngay trước khi đấu với trùm cuối.

Từ đồng nghĩa

stop inspection control

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ checkpoint nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ checkpoint.

Tải trên App Store