checkup

danh từ
? ?

Định nghĩa

1

một buổi kiểm tra sức khỏe nhanh để xem bạn có khỏe mạnh không

Hôm qua mình vừa đi khám sức khỏe định kỳ ở phòng khám xong.

2

việc kiểm tra kỹ lưỡng một thứ gì đó để đảm bảo nó vẫn hoạt động tốt

Anh thợ máy đã kiểm tra kỹ lưỡng động cơ xe của mình.

Từ đồng nghĩa

exam screening check

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ checkup nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ checkup.

Tải trên App Store