cheer

/t͡ʃɪə(ɹ)/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

lời động viên hoặc sự ủng hộ giúp ai đó tự tin hơn

Huấn luyện viên đã có một bài phát biểu truyền lửa để khích lệ tinh thần cả đội trước khi bước vào trận đấu.

2

tiếng reo hò thể hiện sự tán thành hoặc phấn khích

Khán giả đồng loạt reo hò vang dội khi đội nhà ghi bàn.

Từ đồng nghĩa

encourage motivate boost

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ cheer nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ cheer.

Tải trên App Store