clarify

/ˈklærɪfaɪ/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

Làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng hoặc dễ hiểu hơn bằng cách giải thích hoặc diễn giải lại

Cô giáo đã cố gắng làm rõ khái niệm toán học phức tạp đó để cả lớp dễ nắm bắt hơn.

2

Loại bỏ tạp chất hoặc cặn bẩn khỏi chất lỏng để làm cho nó trở nên trong vắt

Máy lọc nước giúp làm trong nguồn nước uống, giúp nước sạch và an toàn hơn khi sử dụng.

Từ đồng nghĩa

explainTập trung vào việc đưa ra mô tả chi tiết, thường dùng trong các tình huống trang trọng hơn. simplifyLiên quan đến việc làm cho mọi thứ dễ hiểu hơn bằng cách giảm bớt sự phức tạp, chứ không chỉ đơn thuần là làm rõ. elucidateTừ này mang tính trang trọng hơn, thường được dùng trong môi trường học thuật hoặc kỹ thuật để đưa ra lời giải thích thật sáng tỏ.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ clarify nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ clarify.

Tải trên App Store