clever

/ˈklɛvɚ/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

thông minh, nhanh nhạy, dễ hiểu vấn đề

Cô ấy rất thông minh và giải các câu đố nhanh như chớp.

2

khéo léo, biết cách tạo ra những giải pháp hay ho hoặc gọn gàng

Anh ấy thật khéo tay, chỉ với vài chiếc đinh mà đã đóng được một cái kệ rất tiện lợi.

Từ đồng nghĩa

smart bright sharp

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ clever nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ clever.

Tải trên App Store