coherent

/kəʊˈhɪərənt/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

Mạch lạc, chặt chẽ, các phần được kết nối với nhau một cách hợp lý và dễ hiểu

Nhờ thầy giáo giải thích lý thuyết phức tạp một cách mạch lạc, dễ hiểu mà cả lớp ai cũng nắm bài nhanh chóng.

2

Diễn đạt suy nghĩ và ý tưởng một cách rõ ràng, rành mạch, không bị rối loạn hay khó hiểu

Sau một giấc ngủ ngon, cô ấy đã tỉnh táo và diễn đạt ý tưởng rành mạch hơn hẳn, nhờ vậy mà kịp hoàn thành dự án đúng hạn.

Từ đồng nghĩa

logicalTập trung nhiều hơn vào tính hợp lý của lập luận và suy luận, thay vì sự rõ ràng tổng thể. consistentNhấn mạnh vào việc không có sự mâu thuẫn, nhưng không nhất thiết phải là sự rõ ràng, dễ hiểu. clearMang nghĩa chung chung hơn, có thể dùng cho cả văn viết, văn nói, cũng như suy nghĩ và ý tưởng.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ coherent nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ coherent.

Tải trên App Store