commit

/kəˈmɪt/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

Dành thời gian, công sức hoặc tiền bạc của bạn cho một hoạt động, dự án hay một người nào đó

Cô ấy đã dành trọn tâm huyết để làm tình nguyện tại trạm cứu hộ động vật mỗi cuối tuần.

2

Chính thức đồng ý làm điều gì đó hoặc hứa sẽ ủng hộ một ai đó hoặc một việc gì đó

Công ty đã cam kết sẽ cắt giảm 50% lượng khí thải carbon trong vòng năm năm tới.

Từ đồng nghĩa

pledgeThường dùng cho những lời hứa trang trọng, đặc biệt là những cam kết liên quan đến tiền bạc hoặc sự bảo đảm. dedicateÁm chỉ việc cống hiến hết mình cho một việc gì đó, thường đi kèm với sự đam mê hoặc mục đích rõ ràng. promiseMang tính chất chung chung và thân mật hơn, có thể dùng cho những lời hứa cá nhân hoặc những cam kết đời thường.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ commit nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ commit.

Tải trên App Store