community

danh từ
? ?

Định nghĩa

1

Một nhóm người cùng sinh sống trong một khu vực

Cả cộng đồng dân cư đã cùng nhau tụ họp để tham gia lễ hội đình làng.

2

Những người có chung sở thích hoặc mục tiêu với nhau

Các game thủ trực tuyến tạo thành một cộng đồng người hâm mộ rất gắn kết.

Từ đồng nghĩa

neighborhood area group

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ community nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ community.

Tải trên App Store