compassionate

/kəmˈpæʃənət/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

Có lòng trắc ẩn, biết cảm thông và quan tâm đến người khác, nhất là những người đang gặp khó khăn hoặc đau khổ

Cô y tá đầy lòng trắc ẩn đã dành thêm thời gian để trò chuyện, lắng nghe những lo lắng và sợ hãi của bệnh nhân.

2

Sẵn lòng giúp đỡ người khác và đối xử với họ bằng sự tử tế, thấu hiểu

Cả khu phố đã cùng chung tay giúp đỡ những người vô gia cư, cho thấy một khía cạnh đầy lòng trắc ẩn của thành phố chúng ta.

Từ đồng nghĩa

empatheticNhấn mạnh nhiều hơn vào việc thấu hiểu và chia sẻ cảm xúc với người khác. kindMột từ chung chung hơn để chỉ sự dịu dàng và chu đáo, nhưng không nhất thiết bao hàm sự kết nối cảm xúc sâu sắc. sympatheticKhá giống với compassionate, nhưng không nhất thiết phải đi kèm với hành động giúp đỡ cụ thể.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ compassionate nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ compassionate.

Tải trên App Store