empathetic

tính từ
? ?

Định nghĩa

1

biết thấu hiểu và đặt mình vào vị trí của người khác để cảm nhận cảm xúc của họ

Cô ấy đã rất thấu cảm và an ủi mình khi mình bị mất việc.

Từ đồng nghĩa

understanding compassionate caring

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ empathetic nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ empathetic.

Tải trên App Store