compete

/kəmˈpiːt/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

Cố gắng giành chiến thắng hoặc làm tốt hơn người khác trong một cuộc thi, trò chơi hay tình huống nào đó

Năm tới, sẽ có vài công ty cùng cạnh tranh để giành được hợp đồng lớn này.

2

Tình trạng khi nhiều người hoặc nhiều bên cùng muốn giành lấy một thứ giống nhau, ví dụ như sự chú ý hoặc khách hàng

Các doanh nghiệp nhỏ thường phải cạnh tranh với những công ty lớn hơn để giành thị phần.

Từ đồng nghĩa

rivalThường ám chỉ sự cạnh tranh gay gắt và kéo dài giữa hai người hoặc hai nhóm. vieCách dùng trang trọng hoặc hơi cổ, thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh nghiêm túc. contendCó thể hàm ý một sự đấu tranh hoặc nỗ lực vất vả, thường là trong những tình huống khó khăn, thử thách.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ compete nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ compete.

Tải trên App Store