compliment

/ˈkɒmplɪmənt/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

Lời khen ngợi hoặc bày tỏ sự ngưỡng mộ dành cho ai đó

Cô ấy đã dành cho mình một lời khen rất dễ thương về chiếc váy mới.

2

Một cách bày tỏ sự tôn trọng hoặc lịch sự đối với người khác

Công ty đã gửi một lời tri ân trang trọng đến nhân viên sắp về hưu.

Từ đồng nghĩa

praise admiration flattery

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ compliment nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ compliment.

Tải trên App Store