flattery

/ˈflætəɹi/
đại từ
? ?

Định nghĩa

1

thưởng thức quá mức để lấy lòng người khác

Nàng dùng thưởng thức để lấy tăng lương.

Từ đồng nghĩa

praise compliment adulation

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ flattery nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ flattery.

Tải trên App Store