concentrate

/ˈkɒnsəntreɪt/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

Tập trung tâm trí hoặc sự chú ý vào một việc gì đó để bạn có thể suy nghĩ kỹ lưỡng hoặc hoàn thành công việc thật tốt

Cô ấy thấy thật khó để tập trung làm bài tập về nhà khi tivi cứ bật oang oang bên cạnh.

2

Làm cho thứ gì đó trở nên đậm đặc hoặc mạnh hơn bằng cách giảm bớt lượng nước hoặc chất lỏng có trong đó

Công ty sẽ cô đặc nước ép lại để việc vận chuyển trở nên dễ dàng hơn.

Từ đồng nghĩa

focusMang nghĩa chung chung hơn, có thể dùng cho cả thể chất lẫn tinh thần. fixateÁm chỉ sự chú ý mạnh mẽ, đôi khi là quá mức hoặc bị ám ảnh. directThường mang nghĩa hướng dẫn hoặc điều phối thứ gì đó về phía một mục tiêu cụ thể.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ concentrate nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ concentrate.

Tải trên App Store