concern

/kənˈsɜːrn/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

Cảm giác lo lắng hoặc băn khoăn về một ai đó hoặc điều gì đó

Vì quá lo lắng cho sức khỏe của gia đình, cô ấy đã thức trắng cả đêm.

2

Một vấn đề hoặc sự việc quan trọng cần được quan tâm và giải quyết

Tình hình tài chính của công ty hiện là một vấn đề lớn cần phải được xử lý ngay.

Từ đồng nghĩa

worryTừ này nghe gần gũi và thân mật hơn, thường dùng cho những nỗi lo thường ngày. anxietyDiễn tả cảm giác lo âu, sợ hãi mạnh mẽ hơn, thường dùng cho những vấn đề nghiêm trọng. issueMang tính trang trọng và khách quan hơn, thường dùng trong công việc hoặc các văn bản chính thức.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ concern nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ concern.

Tải trên App Store