conclude

/kənˈkluːd/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

Đưa ra quyết định hoặc kết luận sau khi đã suy nghĩ hoặc bàn bạc kỹ lưỡng

Sau khi xem xét kỹ các bằng chứng, vị thám tử đã đi đến kết luận rằng nghi phạm chính là thủ phạm.

2

Kết thúc hoặc hoàn thành một việc gì đó, ví dụ như một cuộc họp, một dự án hay một thỏa thuận

Công ty sẽ kết thúc mọi hoạt động kinh doanh tại thành phố này vào cuối năm nay.

Từ đồng nghĩa

deduceDùng logic để đi đến một kết luận, thường là dựa trên các bằng chứng gián tiếp. inferTương tự như deduce, nhưng thiên về việc đưa ra một phỏng đoán có cơ sở thay vì một kết luận chắc chắn. summarizeTóm tắt lại các ý chính, thường được dùng để kết thúc một cuộc thảo luận hoặc bài thuyết trình.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ conclude nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ conclude.

Tải trên App Store