conduct

/ˈkɒndʌkt/
động từ, danh từ
? ?

Định nghĩa

1

Điều khiển hoặc quản lý việc thực hiện một hoạt động nào đó, ví dụ như chỉ huy một dàn nhạc, điều hành một doanh nghiệp hoặc thực hiện một thí nghiệm khoa học

Vị nhạc trưởng nổi tiếng sẽ chỉ huy dàn nhạc giao hưởng tối nay, và khán giả đang rất mong chờ buổi diễn đó.

2

Cách bạn cư xử hoặc thể hiện bản thân trong một tình huống xã hội hoặc công việc cụ thể

Với tư cách là đại diện của công ty, bạn luôn phải giữ cách cư xử chuyên nghiệp trong mọi tình huống.

Từ đồng nghĩa

behaveTừ này mang nghĩa chung chung hơn và thường dùng cho hành động cá nhân, trong khi conduct nghe có vẻ trang trọng hơn. manageTừ này tập trung vào khía cạnh hành chính hoặc tổ chức, còn conduct có thể bao hàm cả ý nghĩa về khả năng lãnh đạo. directThường dùng khi đưa ra chỉ dẫn hoặc hướng dẫn ai đó, trong khi conduct bao hàm phạm vi trách nhiệm rộng hơn.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ conduct nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ conduct.

Tải trên App Store