confront

/kɒnˈfɹɒnt/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

đối mặt trực tiếp với ai đó hoặc điều gì đó

Cô ấy phải đối mặt với sếp để nói rõ về sai sót vừa rồi.

2

giải quyết một vấn đề một cách thẳng thắn

Chúng ta cần phải đối mặt và giải quyết vấn đề này ngay bây giờ.

Từ đồng nghĩa

face meet challenge

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ confront nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ confront.

Tải trên App Store