consequent

/ˈkɑn.sɪ.kwənt/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

một sự việc xảy ra ngay sau một sự việc khác

Cơn mưa ập đến ngay sau đó khiến đường phố trở nên trơn trượt.

2

một kết quả tất yếu do một sự việc trước đó gây ra

Vụ tai nạn này là hậu quả tất yếu của việc lái xe bất cẩn.

Từ đồng nghĩa

following resulting subsequent

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ consequent nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ consequent.

Tải trên App Store