consist

/kənˈsɪst/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

được tạo thành từ nhiều phần hoặc nhiều thành viên khác nhau

Đội bóng này gồm có năm cầu thủ.

2

giữ nguyên trạng thái hoặc quan điểm theo thời gian

Anh ấy vẫn giữ nguyên quan điểm của mình bất chấp những lời chỉ trích.

Từ đồng nghĩa

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ consist nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ consist.

Tải trên App Store