content

/kənˈtɛnt/
danh từ / tính từ
? ?

Định nghĩa

1

cảm thấy vui vẻ và hài lòng với những gì mình đang có

Cô ấy cảm thấy thật mãn nguyện sau bữa ăn ngon.

2

những thứ nằm bên trong một vật gì đó

Món đồ bên trong chiếc hộp khiến tôi vô cùng bất ngờ.

Từ đồng nghĩa

pleased satisfied happy

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ content nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ content.

Tải trên App Store