contrary

/ˈkɒntɹəɹi/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

Điều gì đó trái ngược hoặc hoàn toàn khác biệt

Ý tưởng của anh ấy hoàn toàn trái ngược với tôi.

2

Thái độ không đồng tình hoặc chống đối lại ai đó

Cô ấy cứ khăng khăng chống đối lại mọi người trong cuộc họp.

Từ đồng nghĩa

opposite different contrasting

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ contrary nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ contrary.

Tải trên App Store