different

/ˈdɪf.(ə)ɹ.ənt/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

không giống với cái gì đó khác

Đôi giày của mình khác với đôi của bạn đấy.

2

không bình thường hoặc khác lạ

Anh ấy có cách giải quyết vấn đề rất khác biệt.

Từ đồng nghĩa

other unlike distinct

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ different nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ different.

Tải trên App Store