controversy

/ˈkɑntɹəˌvɝsi/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

một cuộc tranh cãi công khai về một vấn đề nào đó

Bộ luật mới vừa ban hành đã gây ra một cuộc tranh cãi lớn trong dư luận.

2

một chủ đề khiến mọi người bất đồng ý kiến và tranh luận với nhau

Biến đổi khí hậu hiện đang là một chủ đề gây tranh cãi gay gắt ngày nay.

Từ đồng nghĩa

argument dispute debate

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ controversy nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ controversy.

Tải trên App Store