county

/ˈkaʊnti/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

một khu vực hành chính có chính quyền địa phương riêng

Cô ấy đang sống ở một huyện vùng nông thôn.

Từ đồng nghĩa

district region area

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ county nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ county.

Tải trên App Store