court

danh từ
? ?

Định nghĩa

1

Một khu vực chuyên dụng để chơi các môn thể thao như quần vợt hoặc bóng rổ

Tụi mình vừa chơi quần vợt ở ngoài sân xong.

2

Nơi các thẩm phán làm việc để xét xử các vụ án pháp lý

Luật sư đã trình bày các lập luận của mình ngay tại tòa.

Từ đồng nghĩa

field arena play area

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ court nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ court.

Tải trên App Store