credit

/ˈkɹɛdɪt/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

sự tin tưởng rằng ai đó sẽ trả lại tiền

Ngân hàng đã cấp tín dụng cho anh ấy sau khi thấy lịch sử tài chính của anh ấy rất tốt.

2

sự công nhận hoặc khen ngợi vì đã làm được việc gì đó

Anh ấy được mọi người công nhận vì đã sửa được chiếc máy tính bị hỏng.

Từ đồng nghĩa

trust faith reliance

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ credit nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ credit.

Tải trên App Store