damage

/ˈdæmɪdʒ/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

Sự hư hại hoặc tổn thất gây ra cho thứ gì đó, khiến nó không còn tốt hay đẹp như trước nữa

Cơn bão vừa rồi đã gây ra thiệt hại đáng kể cho phần mái nhà của chúng mình.

2

Mức độ hư hại hoặc tổn thất mà một sự việc nào đó gây ra

Công ty đó đã phải bồi thường cho những tổn hại mà nhà máy của họ gây ra đối với môi trường xung quanh.

Từ đồng nghĩa

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ damage nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ damage.

Tải trên App Store