deliver

/dɪˈlɪvər/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

Giao hoặc gửi thứ gì đó đến tận tay một người hoặc một địa điểm, thường là khi có trả phí

Công ty sẽ giao gói hàng đến tận cửa nhà bạn trong vòng ba ngày làm việc.

2

Đưa ra hoặc thực hiện một điều gì đó, ví dụ như bài phát biểu, một màn trình diễn hoặc một dịch vụ

Sáng mai, vị giám đốc điều hành sẽ có bài phát biểu quan trọng tại hội nghị.

Từ đồng nghĩa

hand overThường dùng khi muốn nói đến việc trao tận tay cho ai đó. distributeThường dùng khi phân phát đồ đạc cho nhiều người cùng lúc. supplyNhấn mạnh vào việc cung cấp thứ gì đó đang cần thiết, thay vì chỉ đơn thuần là đưa cho họ.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ deliver nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ deliver.

Tải trên App Store