demonstrate

/ˈdɛmənˌstreɪt/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

Chứng minh hoặc làm rõ điều gì đó bằng cách đưa ra ví dụ hoặc giải thích chi tiết

Thầy giáo sẽ lên bảng làm mẫu cách giải bài toán này cho cả lớp xem.

2

Thể hiện sự ủng hộ hoặc phản đối một vấn đề gì đó, thường là thông qua việc diễu hành, biểu tình hoặc tập trung đông người

Người dân trong khu phố sẽ tổ chức biểu tình phản đối dự án xây dựng để bảo vệ công viên địa phương.

Từ đồng nghĩa

showTừ này mang nghĩa chung chung hơn, có thể chỉ đơn giản là cho ai đó thấy cái gì mà không cần giải thích. exhibitThường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức, ví dụ như tại các buổi triển lãm hoặc trưng bày. illustrateThường dùng khi muốn giải thích hoặc làm rõ vấn đề bằng cách đưa ra ví dụ hoặc hình ảnh minh họa.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ demonstrate nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ demonstrate.

Tải trên App Store