illustrate

/ˈɪləstreɪt/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

Làm cho cái gì đó trở nên rõ ràng hoặc bắt mắt hơn bằng cách thêm hình ảnh, sơ đồ hoặc các yếu tố trực quan

Cô giáo đã dùng các sơ đồ để minh họa khái niệm trọng lực trong tiết học vật lý.

2

Đưa ra ví dụ hoặc lời giải thích cụ thể để giúp làm sáng tỏ một ý tưởng hay nguyên tắc nào đó

Tác giả đã dùng những câu chuyện có thật để minh họa cho tầm quan trọng của sự kiên trì khi vượt qua khó khăn.

Từ đồng nghĩa

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ illustrate nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ illustrate.

Tải trên App Store